Cách dùng "不然我爸就该睡不着觉了" (bù rán wǒ bà jiù gāi shuì bù zhe jué le) trong hội thoại tiếng Trung
不然我爸就该睡不着觉了
Nếu không bố em sẽ không ngủ được mất.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:14
bù xíng wǒ hái shì dé huí qù
不行 我还是得回去
“Không được, em vẫn phải về.”
LINE 0212:17
PLAYING SCENEbù不
rán然
wǒ我
bà爸
jiù就
gāi该
shuì睡
bù不
zhe着
jué觉
le了
“Nếu không bố em sẽ không ngủ được mất.”
LINE 0312:21
nǐ你
men们
fàng放
xīn心
ba吧
“Các chị yên tâm đi.”
Show Information