Cách dùng "才算跟我达成和解" (cái suàn gēn wǒ dá chéng hé jiě) trong hội thoại tiếng Trung
才算跟我达成和解
mới hòa giải với mẹ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:10
nǐ你
zhè这
xiǎo小
jiā家
huo伙
“cuối cùng con bé này”
LINE 0224:12
PLAYING SCENEcái才
suàn算
gēn跟
wǒ我
dá达
chéng成
hé和
jiě解
“mới hòa giải với mẹ.”
LINE 0324:15
duì bù qǐ a mā
对不起啊 妈
“Xin lỗi mẹ.”
Show Information