Cách dùng "结果那个碗一直到现在" (jié guǒ nà ge wǎn yì zhí dào xiàn zài) trong hội thoại tiếng Trung
结果那个碗一直到现在
kết quả đến bây giờ đống bát đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:58
wǒ我
yǐ以
wéi为
nǐ你
huì会
tì替
wǒ我
xǐ洗
diào掉
“Em nghĩ anh sẽ rửa cho em,”
LINE 0216:59
PLAYING SCENEjié结
guǒ果
nà那
ge个
wǎn碗
yì一
zhí直
dào到
xiàn现
zài在
“kết quả đến bây giờ đống bát đó”
LINE 0317:01
dōu都
zài在
chú厨
fáng房
lǐ里
“vẫn ở trong bếp.”
Show Information