Cách dùng "进入正轨 我就回去" (jìn rù zhèng guǐ wǒ jiù huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
进入正轨 我就回去
[để khoa đi vào quỹ đạo rồi về.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:31
bǎ把
zhè这
kē科
shì室
yī一
jiàn建
lì立
“[xây dựng khoa,]”
LINE 0224:33
PLAYING SCENEjìn rù zhèng guǐ wǒ jiù huí qù
进入正轨 我就回去
“[để khoa đi vào quỹ đạo rồi về.]”
LINE 0324:39
kě可
wǒ我
zhè这
yī一
dài待
“[Nhưng ở đây]”
Show Information