Cách dùng "进入正轨 我就回去" (jìn rù zhèng guǐ wǒ jiù huí qù) trong hội thoại tiếng Trung

jìnzhèngguǐ jiùhuí

[để khoa đi vào quỹ đạo rồi về.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:31
zhè
shì
jiàn

[xây dựng khoa,]

LINE 0224:33
PLAYING SCENE
jìn rù zhèng guǐ wǒ jiù huí qù

进入正轨 我就回去

[để khoa đi vào quỹ đạo rồi về.]

LINE 0324:39
zhè
dài

[Nhưng ở đây]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp24:33
TMDB ID289708