Cách dùng "来来去去 说走就走" (lái lái qù qù shuō zǒu jiù zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
来来去去 说走就走
đến rồi lại đi, nói đi là đi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:08
zuò做
shēng生
yì意
de的
rén人
ma嘛
“để kinh doanh”
LINE 0229:10
PLAYING SCENElái lái qù qù shuō zǒu jiù zǒu
来来去去 说走就走
“đến rồi lại đi, nói đi là đi,”
LINE 0329:12
liú留
xià下
lái来
de的
rén人
yǒu有
jǐ几
gè个
a啊
“chẳng được mấy người ở lại.”
Show Information