Cách dùng "莱丽 我给它取了个名字" (lái lì wǒ gěi tā qǔ le gè míng zì) trong hội thoại tiếng Trung
莱丽 我给它取了个名字
Lai Lệ, anh đặt cho nó một cái tên
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:18
hái还
shì是
wǒ我
gē哥
téng疼
wǒ我
“Anh trai em thương em nhất.”
LINE 0213:24
PLAYING SCENElái lì wǒ gěi tā qǔ le gè míng zì
莱丽 我给它取了个名字
“Lai Lệ, anh đặt cho nó một cái tên”
LINE 0313:27
jiào叫
ròu肉
bāo包
“là Bánh Bao Thịt.”
Show Information