Cách dùng "那我晚生不如早生" (nà wǒ wǎn shēng bù rú zǎo shēng) trong hội thoại tiếng Trung
那我晚生不如早生
Thế tớ sinh muộn chẳng thà sinh sớm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:45
jié结
hūn婚
bù不
jiù就
shì是
wèi为
le了
shēng生
hái孩
zi子
ma吗
“kết hôn không phải để sinh con à?”
LINE 0218:47
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
wǎn晚
shēng生
bù不
rú如
zǎo早
shēng生
“Thế tớ sinh muộn chẳng thà sinh sớm.”
LINE 0318:50
nǐ你
zuò做
hǎo好
dāng当
mā妈
de的
zhǔn准
bèi备
le了
ma吗
“Cậu sẵn sàng làm mẹ chưa?”
Show Information