Cách dùng "让她洗不就完了吗" (ràng tā xǐ bù jiù wán le ma) trong hội thoại tiếng Trung

ràngjiùwánlema

để bà ấy rửa là được mà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:32
děng
zhōu
ā
lái
le

Đợi cuối tuần giúp việc đến

LINE 0217:33
PLAYING SCENE
ràng
jiù
wán
le
ma

để bà ấy rửa là được mà.

LINE 0317:37
zhè ròu tǐng hǎo de nǐ cháng cháng

这肉挺好的 你尝尝

Món thịt này ngon lắm, em thử đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp17:33
TMDB ID289708