Cách dùng "试着帮你说服一下我叔叔啊" (shì zhe bāng nǐ shuō fú yī xià wǒ shū shū a) trong hội thoại tiếng Trung
试着帮你说服一下我叔叔啊
sẽ thử thuyết phục chú tôi giúp anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:14
wǒ我
ne呢
“Tôi”
LINE 0231:15
PLAYING SCENEshì试
zhe着
bāng帮
nǐ你
shuō说
fú服
yī一
xià下
wǒ我
shū叔
shū叔
a啊
“sẽ thử thuyết phục chú tôi giúp anh.”
LINE 0331:17
dàn但
shì是
wǒ我
yǒu有
yí一
gè个
yāo要
qiú求
“Nhưng tôi có một yêu cầu.”
Show Information