Cách dùng "谁能看得出来我怀孕" (shuí néng kàn dé chū lái wǒ huái yùn) trong hội thoại tiếng Trung
谁能看得出来我怀孕
ai nhận ra là chị đang mang thai chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:12
dào到
shí时
hòu候
nà那
ge个
féi肥
féi肥
de的
yǎn演
chū出
fú服
yī一
chuān穿
“Khi ấy mặc trang phục biểu diễn rộng thùng thình,”
LINE 0220:15
PLAYING SCENEshuí谁
néng能
kàn看
dé得
chū出
lái来
wǒ我
huái怀
yùn孕
“ai nhận ra là chị đang mang thai chứ.”
LINE 0320:18
kāi xīn diǎn ér chī diǎn kāi xīn guǒ
开心点儿 吃点开心果
“Vui lên, ăn hạt dẻ cười đi.”
Show Information