Cách dùng "我习惯了不停地追赶你吧" (wǒ xí guàn le bù tíng dì zhuī gǎn nǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung
我习惯了不停地追赶你吧
tớ đã quen với việc không ngừng đuổi theo bước chân cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:14
kě可
néng能
shì是
yīn因
wèi为
“Chắc là vì”
LINE 0239:15
PLAYING SCENEwǒ我
xí习
guàn惯
le了
bù不
tíng停
dì地
zhuī追
gǎn赶
nǐ你
ba吧
“tớ đã quen với việc không ngừng đuổi theo bước chân cậu.”
LINE 0339:18
nǐ你
kǎo考
qù去
shàng上
hǎi海
“Cậu thi lên Thượng Hải,”
Show Information