Cách dùng "竟然是位女施主" (jìng rán shì wèi nǚ shī zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung
竟然是位女施主
lại là một nữ thí chủ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
27:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 日日在此下棋的 | rì rì zài cǐ xià qí de | người đánh cờ hàng ngày ở đây |
| 2▶ | 竟然是位女施主 | jìng rán shì wèi nǚ shī zhǔ | lại là một nữ thí chủ. |
| 3 | 是了 | shì le | Phải. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
méi shì de wǒ yí gè rén kě yǐ nǐ qù baKhông sao đâu, ta làm một mình được mà, cô về đi.

HSK 5
0:03s
nà wèi xuān zài jūn zhōng jiǎn zhí jiù shì hú láiTên Ngụy Tuyên kia đúng là làm bậy trong quân.

HSK 3
0:03s
nà sī tiān tiān zài jūn zhōng yào wǔ yáng wēiNgày nào hắn cũng diễu võ giương oai trong quân,

HSK 3
0:03s
jiù ràng wèi xuān dài zhuó shǒu dǐ xià nà bāng cǎo bāocứ để Ngụy Tuyên dẫn dắt đám thuộc hạ vô dụng kia














