Cách dùng "竟然是位女施主" (jìng rán shì wèi nǚ shī zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung
竟然是位女施主
lại là một nữ thí chủ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
27:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 日日在此下棋的 | rì rì zài cǐ xià qí de | người đánh cờ hàng ngày ở đây |
| 2▶ | 竟然是位女施主 | jìng rán shì wèi nǚ shī zhǔ | lại là một nữ thí chủ. |
| 3 | 是了 | shì le | Phải. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wèi shén me zhè me duō nián hái shì bù kěn fàng guò wǒTại sao bao nhiêu năm rồi vẫn không chịu tha cho ta?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zì jǐ dōu rèn le mìng shuí hái néng jiù dé le nǐĐã tự chấp nhận số phận rồi, còn ai cứu được ngươi chứ?

HSK 3
0:03s
shēn shàng yǒu méi yǒu qí tā dì fāng bù shū fú deTrên người còn chỗ nào khó chịu không?

HSK 7
0:03s
nà míng rì wǒ men yě yào zhè me guāi hǎo bù hǎoVậy mai chúng ta cũng phải ngoan như thế nhé?














