Cách dùng "竟然是位女施主" (jìng rán shì wèi nǚ shī zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung
竟然是位女施主
lại là một nữ thí chủ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
27:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 日日在此下棋的 | rì rì zài cǐ xià qí de | người đánh cờ hàng ngày ở đây |
| 2▶ | 竟然是位女施主 | jìng rán shì wèi nǚ shī zhǔ | lại là một nữ thí chủ. |
| 3 | 是了 | shì le | Phải. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s
nǐ ràng rén gěi wǒ sòng yào yòu sòng chī deTỷ bảo người mang thuốc rồi lại mang đồ ăn cho ta,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
















