Cách dùng "老奴无能" (lǎo nú wú néng) trong hội thoại tiếng Trung
老奴无能
Lão nô vô dụng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
27:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 嬷嬷倒是行事周全 | mā mā dǎo shì xíng shì zhōu quán | Ma ma làm việc chu đáo quá. |
| 2▶ | 老奴无能 | lǎo nú wú néng | Lão nô vô dụng. |
| 3 | 殿下 请移驾 | diàn xià qǐng yí jià | Mời điện hạ dời bước. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s
yǒu méi yǒu kě néng shì nǐ men gěi tā chī tài hǎo leCó khi nào là mọi người cho nó ăn ngon quá

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
lǐ huái ān nà sī guǒ zhēn lí kāi lín ān lequả nhiên tên Lý Hoài An đó đã rời Lâm An rồi.

HSK 1
0:03s
gōng sūn xiān shēng diào hǔ lí shān hái zhēn yǒu yī shǒuCông Tôn tiên sinh điệu hổ ly sơn hay quá.

HSK 5
0:03s
zhè xiǎo zi dào dǐ yòng le shén me shǒu duànkhông biết rốt cuộc tên này đã dùng thủ đoạn gì.

HSK 7
0:03s













