Cách dùng "老奴无能" (lǎo nú wú néng) trong hội thoại tiếng Trung
老奴无能
Lão nô vô dụng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
27:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 嬷嬷倒是行事周全 | mā mā dǎo shì xíng shì zhōu quán | Ma ma làm việc chu đáo quá. |
| 2▶ | 老奴无能 | lǎo nú wú néng | Lão nô vô dụng. |
| 3 | 殿下 请移驾 | diàn xià qǐng yí jià | Mời điện hạ dời bước. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 6 of 7)
HSK 7
0:03s
dìng shì nà zhǎng xìn wáng zài bèi hòu gǎo de guǐChắc chắn là Trường Tín vương đứng đằng sau giở trò.

HSK 3
0:03s
diǎn de dōu shì zán men zhè ér zuì hǎo de jiǔ hé càigọi toàn rượu và món ngon nhất chỗ chúng ta.

HSK 5
0:03s
máng lǐ tōu xián guāng lín wǒ men yì xiāng lóudành thời gian ghé Dật Hương Lâu của bọn ta

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s












