Cách dùng "那厮天天在军中耀武扬威" (nà sī tiān tiān zài jūn zhōng yào wǔ yáng wēi) trong hội thoại tiếng Trung
那厮天天在军中耀武扬威
Ngày nào hắn cũng diễu võ giương oai trong quân,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
6:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那魏宣在军中简直就是胡来 | nà wèi xuān zài jūn zhōng jiǎn zhí jiù shì hú lái | Tên Ngụy Tuyên kia đúng là làm bậy trong quân. |
| 2▶ | 那厮天天在军中耀武扬威 | nà sī tiān tiān zài jūn zhōng yào wǔ yáng wēi | Ngày nào hắn cũng diễu võ giương oai trong quân, |
| 3 | 兄弟们恨不得把他绑起来 | xiōng dì men hèn bù dé bǎ tā bǎng qǐ lái | các huynh đệ chỉ muốn trói gô hắn lại |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s
yǒu méi yǒu kě néng shì nǐ men gěi tā chī tài hǎo leCó khi nào là mọi người cho nó ăn ngon quá

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
lǐ huái ān nà sī guǒ zhēn lí kāi lín ān lequả nhiên tên Lý Hoài An đó đã rời Lâm An rồi.

HSK 1
0:03s
gōng sūn xiān shēng diào hǔ lí shān hái zhēn yǒu yī shǒuCông Tôn tiên sinh điệu hổ ly sơn hay quá.

HSK 5
0:03s
zhè xiǎo zi dào dǐ yòng le shén me shǒu duànkhông biết rốt cuộc tên này đã dùng thủ đoạn gì.

HSK 7
0:03s













