Cách dùng "那厮天天在军中耀武扬威" (nà sī tiān tiān zài jūn zhōng yào wǔ yáng wēi) trong hội thoại tiếng Trung
那厮天天在军中耀武扬威
Ngày nào hắn cũng diễu võ giương oai trong quân,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
6:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那魏宣在军中简直就是胡来 | nà wèi xuān zài jūn zhōng jiǎn zhí jiù shì hú lái | Tên Ngụy Tuyên kia đúng là làm bậy trong quân. |
| 2▶ | 那厮天天在军中耀武扬威 | nà sī tiān tiān zài jūn zhōng yào wǔ yáng wēi | Ngày nào hắn cũng diễu võ giương oai trong quân, |
| 3 | 兄弟们恨不得把他绑起来 | xiōng dì men hèn bù dé bǎ tā bǎng qǐ lái | các huynh đệ chỉ muốn trói gô hắn lại |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ shì wèi le yí gè rén cái lái zhè shū yuàn deTa đến thư viện này là vì một người. ♪ Phai mờ qua nghìn năm ♪ ♪ Được hậu thế khắc ghi ♪


















