Cách dùng "你不是给她下迷药了吗" (nǐ bú shì gěi tā xià mí yào le ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不是给她下迷药了吗
Ngươi đã bỏ thuốc mê cô ấy còn gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
12:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吓唬 | xià hǔ | Hù dọa? |
| 2▶ | 你不是给她下迷药了吗 | nǐ bú shì gěi tā xià mí yào le ma | Ngươi đã bỏ thuốc mê cô ấy còn gì? |
| 3 | 你到底想干什么 | nǐ dào dǐ xiǎng gàn shén me | Rốt cuộc ngươi muốn làm gì? |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 6 of 7)
HSK 7
0:03s
dìng shì nà zhǎng xìn wáng zài bèi hòu gǎo de guǐChắc chắn là Trường Tín vương đứng đằng sau giở trò.

HSK 3
0:03s
diǎn de dōu shì zán men zhè ér zuì hǎo de jiǔ hé càigọi toàn rượu và món ngon nhất chỗ chúng ta.

HSK 5
0:03s
máng lǐ tōu xián guāng lín wǒ men yì xiāng lóudành thời gian ghé Dật Hương Lâu của bọn ta

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s












