Cách dùng "你不是给她下迷药了吗" (nǐ bú shì gěi tā xià mí yào le ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不是给她下迷药了吗
Ngươi đã bỏ thuốc mê cô ấy còn gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
12:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吓唬 | xià hǔ | Hù dọa? |
| 2▶ | 你不是给她下迷药了吗 | nǐ bú shì gěi tā xià mí yào le ma | Ngươi đã bỏ thuốc mê cô ấy còn gì? |
| 3 | 你到底想干什么 | nǐ dào dǐ xiǎng gàn shén me | Rốt cuộc ngươi muốn làm gì? |


