Cách dùng "隼隼真的回来了" (sǔn sǔn zhēn de huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung

sǔnsǔnzhēndehuíláile

[Làm người tử tế] chim cắt về thật rồi này.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
37:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1姐夫没骗宁娘jiě fū méi piàn níng niáng[Làm người tử tế] Tỷ phu không lừa Ninh Nương,
2隼隼真的回来了sǔn sǔn zhēn de huí lái le[Làm người tử tế] chim cắt về thật rồi này.
3你驯禽这么厉害啊nǐ xùn qín zhè me lì hài aChàng thuần thú giỏi thế.

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 2 of 7)
谁 你们什么人
HSK 1
0:03s
shuí nǐ men shén me rénKẻ nào? Các ngươi là ai?

浅姐 你先别出来
HSK 5
0:03s
qiǎn jiě nǐ xiān bié chū láiThiển tỷ, tỷ đừng ra vội,

为什么这么多年还是不肯放过我
HSK 7
0:03s
wèi shén me zhè me duō nián hái shì bù kěn fàng guò wǒTại sao bao nhiêu năm rồi vẫn không chịu tha cho ta?

来人啊 救命啊 救命啊
HSK 6
0:03s
lái rén a jiù mìng a jiù mìng aNgười đâu, cứu mạng, cứu mạng!

别跑啊
HSK 2
0:03s
bié pǎo aĐừng chạy!

这声音听着有些耳熟啊
HSK 3
0:03s
zhè shēng yīn tīng zhe yǒu xiē ěr shú aGiọng này nghe hơi quen quen.

你三番四次与我作对
HSK 7
0:03s
nǐ sān fān sì cì yǔ wǒ zuò duìNgươi năm lần bảy lượt đối đầu với ta,

王八蛋 有本事冲我来
HSK 7
0:03s
wáng bā dàn yǒu běn shì chōng wǒ láiĐồ khốn, có giỏi thì nhắm vào ta này.

冲你来就冲你来
HSK 5
0:03s
chōng nǐ lái jiù chōng nǐ láiNhắm vào cô thì nhắm vào cô.

怎么不疼死你呢
HSK 1
0:03s
zěn me bù téng sǐ nǐ neSao không đau chết ngươi đi.

你还嫌这火不够大是吗
HSK 6
0:03s
nǐ hái xián zhè huǒ bù gòu dà shì mabà còn chê chưa đủ to chuyện à?

你想把这房顶掀了不成啊
HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng bǎ zhè fáng dǐng xiān le bù chéng aBà muốn dỡ mái nhà ra luôn phải không?

你不是给她下迷药了吗
HSK 1
0:03s
nǐ bú shì gěi tā xià mí yào le maNgươi đã bỏ thuốc mê cô ấy còn gì?

长玉早就凶多吉少了
HSK 1
0:03s
zhǎng yù zǎo jiù xiōng duō jí shǎo leTrường Ngọc đã sớm lành ít dữ nhiều rồi.

自己都认了命 谁还能救得了你
HSK 6
0:03s
zì jǐ dōu rèn le mìng shuí hái néng jiù dé le nǐĐã tự chấp nhận số phận rồi, còn ai cứu được ngươi chứ?

好了 不哭了
HSK 3
0:03s
hǎo le bù kū leĐược rồi, đừng khóc nữa.

帮阿姐打盆热水好不好
HSK 5
0:03s
bāng ā jiě dǎ pén rè shuǐ hǎo bù hǎoLấy chậu nước nóng cho tỷ được không?

怎么样 头还疼吗
HSK 2
0:03s
zěn me yàng tóu hái téng maThế nào rồi? Còn đau đầu không?

身上有没有其他地方不舒服的
HSK 3
0:03s
shēn shàng yǒu méi yǒu qí tā dì fāng bù shū fú deTrên người còn chỗ nào khó chịu không?

那明日我们也要这么乖好不好
HSK 7
0:03s
nà míng rì wǒ men yě yào zhè me guāi hǎo bù hǎoVậy mai chúng ta cũng phải ngoan như thế nhé?