Cách dùng "知道 知道" (zhī dào zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
知道 知道
Ta biết, ta biết.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
22:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他只是见不得有人害我 | tā zhǐ shì jiàn bù dé yǒu rén hài wǒ | Chàng ấy chỉ không thể nhìn người khác hại ta thôi. |
| 2▶ | 知道 知道 | zhī dào zhī dào | Ta biết, ta biết. |
| 3 | 你们夫妻恩爱 | nǐ men fū qī ēn ài | Phu thê hai người yêu thương nhau, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 6 of 7)
HSK 7
0:03s
dìng shì nà zhǎng xìn wáng zài bèi hòu gǎo de guǐChắc chắn là Trường Tín vương đứng đằng sau giở trò.

HSK 3
0:03s
diǎn de dōu shì zán men zhè ér zuì hǎo de jiǔ hé càigọi toàn rượu và món ngon nhất chỗ chúng ta.

HSK 5
0:03s
máng lǐ tōu xián guāng lín wǒ men yì xiāng lóudành thời gian ghé Dật Hương Lâu của bọn ta

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s












