Cách dùng "知道 知道" (zhī dào zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung

zhīdào zhīdào

Ta biết, ta biết.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
22:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他只是见不得有人害我tā zhǐ shì jiàn bù dé yǒu rén hài wǒChàng ấy chỉ không thể nhìn người khác hại ta thôi.
2知道 知道zhī dào zhī dàoTa biết, ta biết.
3你们夫妻恩爱nǐ men fū qī ēn àiPhu thê hai người yêu thương nhau,

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 7 of 7)
多认识些人总归是好的
HSK 1
0:03s
duō rèn shí xiē rén zǒng guī shì hǎo dequen càng nhiều người càng tốt.

那二位贵客请自便
HSK 1
0:03s
nà èr wèi guì kè qǐng zì biànVậy mời hai vị khách quý tự nhiên.

我先去招呼其他的客人了
HSK 3
0:03s
wǒ xiān qù zhāo hū qí tā de kè rén leTa đi tiếp các khách khác đây.