Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "被我抓到了" (bèi wǒ zhuā dào le) trong hội thoại tiếng Trung

被我抓到了

bèi wǒ zhuā dào le

Bị ta tóm được rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
18:53
TMDB ID
280632
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你们好像没多大本事nǐ men hǎo xiàng méi duō dà běn shìCó vẻ các ngươi không có bản lĩnh gì lớn.
2被我抓到了bèi wǒ zhuā dào leBị ta tóm được rồi.
3我抓到你了wǒ zhuā dào nǐ leTa tóm được ngươi rồi.

More Clips From Episode

Total 29 clips (Page 2 of 2)
不不不 别别别 那还是大可不必了 娘娘
HSK 2
0:03s
bù bù bù bié bié bié nà hái shì dà kě bù bì le niáng niáng- Không, không, không. - Đừng, đừng, đừng. Vậy thì không cần thiết đâu, nương nương.
就只能重新找个男人嫁了吧
HSK 6
0:03s
jiù zhǐ néng chóng xīn zhǎo gè nán rén jià le bachắc chỉ đành tìm người đàn ông khác để gả thôi.
我要好好谈场恋爱
HSK 5
0:03s
wǒ yào hǎo hǎo tán chǎng liàn àita muốn yêu đương tử tế một lần.
姐妹们都要来给我捧场啊
HSK 7
0:03s
jiě mèi men dōu yào lái gěi wǒ pěng chǎng acác tỷ muội đều phải đến ủng hộ ta đấy nhé.
我也知道纠结这些没有意义
HSK 5
0:03s
wǒ yě zhī dào jiū jié zhè xiē méi yǒu yì yìEm cũng biết bận tâm những chuyện này không có ý nghĩa gì,
但我有时候又忍不住想
HSK 3
0:03s
dàn wǒ yǒu shí hòu yòu rěn bú zhù xiǎngnhưng đôi khi em lại không kìm được mà nghĩ.
旁边有个人笑得花枝乱颤
HSK 4
0:03s
páng biān yǒu gè rén xiào dé huā zhī luàn chànbên cạnh có người cười đến mức ngả nghiêng.
那我就得寸进尺了
HSK 2
0:03s
nà wǒ jiù dé cùn jìn chǐ leVậy thì anh sẽ được đằng chân lân đằng đầu.
会一天比一天更合拍
HSK 3
0:03s
huì yī tiān bǐ yī tiān gèng hé pāisẽ ngày càng hợp nhau hơn.