Cách dùng "我要好好谈场恋爱" (wǒ yào hǎo hǎo tán chǎng liàn ài) trong hội thoại tiếng Trung
我要好好谈场恋爱
wǒ yào hǎo hǎo tán chǎng liàn ài
ta muốn yêu đương tử tế một lần.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
26:57
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这回就要找一个我喜欢的 | wǒ zhè huí jiù yào zhǎo yí gè wǒ xǐ huān de | Lần này ta phải tìm một người ta thích, |
| 2▶ | 我要好好谈场恋爱 | wǒ yào hǎo hǎo tán chǎng liàn ài | ta muốn yêu đương tử tế một lần. |
| 3 | 妹妹的意思是 你从未喜欢过陛下 | mèi mèi de yì si shì nǐ cóng wèi xǐ huān guò bì xià | Ý muội muội là, muội chưa từng thích bệ hạ sao? |
More Clips From Episode
Total 29 clips (Page 1 of 2)
HSK 6
0:03s
yào guài jiù guài nà xiē gěi tā xià mìng lìng de rénMuốn trách thì trách những kẻ đã ra lệnh cho con bé.

HSK 7
0:03s
guān bīng lái le nǐ yě kuài táo ba♪ Ta vẫn hướng về ánh mắt kiên định ấy ♪ Quan binh đến rồi ngươi cũng mau trốn đi,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè kě shì yì guó jìn gòng gěi tài hòu de huāĐây là hoa ngoại quốc tiến cống cho thái hậu đấy.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè lǐ dào chù dōu yǒu yǎn jīng dīng zhe wǒ nekhắp nơi đây đều có cặp mắt đang nhìn chằm chằm ta ư?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nín zhēn nǎi shì liáng shàn zhī rén nǎ méi yǎn lèi bié yìng jǐ leNgười đúng là người lương thiện mà. Không có nước mắt thì đừng cố nặn ra.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yī chū shǒu jiù zhī dào yǒu méi yǒu le nà dāng rán leVừa ra tay là biết có được hay không liền. Đương nhiên rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
jīn tiān wǒ hái kě yǐ miǎn wéi qí nán dì zài tīng tīngHôm nay em có thể miễn cưỡng nghe thêm chút nữa.

HSK 6
0:03s
wǎng hòu de rì zi ne zán men jiù xiān dìng yí gè xiǎo mù biāoNhững ngày tháng sau này, chúng ta hãy đặt một mục tiêu nhỏ trước,