Cách dùng "那我就得寸进尺了" (nà wǒ jiù dé cùn jìn chǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就得寸进尺了
nà wǒ jiù dé cùn jìn chǐ le
Vậy thì anh sẽ được đằng chân lân đằng đầu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
32:12
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就偷偷原谅了你 | jiù tōu tōu yuán liàng le nǐ | liền âm thầm tha thứ cho anh. |
| 2▶ | 那我就得寸进尺了 | nà wǒ jiù dé cùn jìn chǐ le | Vậy thì anh sẽ được đằng chân lân đằng đầu. |
| 3 | 我问她要联系方式 | wǒ wèn tā yào lián xì fāng shì | Anh hỏi xin số liên lạc của cô ấy, |
More Clips From Episode
Total 29 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s
nǐ men zhè me xiǎng hé bì xià tóng shēng gòng sǐ aCác cô muốn cùng sinh cùng tử với bệ hạ đến vậy sao?

HSK 2
0:03s
bù bù bù bié bié bié nà hái shì dà kě bù bì le niáng niáng- Không, không, không. - Đừng, đừng, đừng. Vậy thì không cần thiết đâu, nương nương.

HSK 6
0:03s
jiù zhǐ néng chóng xīn zhǎo gè nán rén jià le bachắc chỉ đành tìm người đàn ông khác để gả thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yě zhī dào jiū jié zhè xiē méi yǒu yì yìEm cũng biết bận tâm những chuyện này không có ý nghĩa gì,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
páng biān yǒu gè rén xiào dé huā zhī luàn chànbên cạnh có người cười đến mức ngả nghiêng.

HSK 3
0:03s