Cách dùng "这儿的守卫 油盐不进" (zhè ér de shǒu wèi yóu yán bù jìn) trong hội thoại tiếng Trung

zhèérdeshǒuwèi yóuyánjìn

Lính gác ở đây không thể thuyết phục được.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
15:44
TMDB ID
280632
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1属下无能shǔ xià wú néngThuộc hạ vô dụng.
2这儿的守卫 油盐不进zhè ér de shǒu wèi yóu yán bù jìnLính gác ở đây không thể thuyết phục được.
3属下也是等了半年shǔ xià yě shì děng le bàn niánThuộc hạ cũng đã đợi nửa năm

More Clips From Episode

Total 29 clips (Page 2 of 2)
不不不 别别别 那还是大可不必了 娘娘
HSK 2
0:03s
bù bù bù bié bié bié nà hái shì dà kě bù bì le niáng niáng- Không, không, không. - Đừng, đừng, đừng. Vậy thì không cần thiết đâu, nương nương.

就只能重新找个男人嫁了吧
HSK 6
0:03s
jiù zhǐ néng chóng xīn zhǎo gè nán rén jià le bachắc chỉ đành tìm người đàn ông khác để gả thôi.

我要好好谈场恋爱
HSK 5
0:03s
wǒ yào hǎo hǎo tán chǎng liàn àita muốn yêu đương tử tế một lần.

姐妹们都要来给我捧场啊
HSK 7
0:03s
jiě mèi men dōu yào lái gěi wǒ pěng chǎng acác tỷ muội đều phải đến ủng hộ ta đấy nhé.

我也知道纠结这些没有意义
HSK 5
0:03s
wǒ yě zhī dào jiū jié zhè xiē méi yǒu yì yìEm cũng biết bận tâm những chuyện này không có ý nghĩa gì,

但我有时候又忍不住想
HSK 3
0:03s
dàn wǒ yǒu shí hòu yòu rěn bú zhù xiǎngnhưng đôi khi em lại không kìm được mà nghĩ.

旁边有个人笑得花枝乱颤
HSK 4
0:03s
páng biān yǒu gè rén xiào dé huā zhī luàn chànbên cạnh có người cười đến mức ngả nghiêng.

那我就得寸进尺了
HSK 2
0:03s
nà wǒ jiù dé cùn jìn chǐ leVậy thì anh sẽ được đằng chân lân đằng đầu.

会一天比一天更合拍
HSK 3
0:03s
huì yī tiān bǐ yī tiān gèng hé pāisẽ ngày càng hợp nhau hơn.