Cách dùng "不抽筋了 休息好了" (bù chōu jīn le xiū xī hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

chōujīnle xiūhǎole

Không bị chuột rút nữa à? Nghỉ xíu là hết rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:58
míng chēng bú duì zhàng hào yě bú duì

名称不对 账号也不对

[Tên không đúng,] [tài khoản cũng không đúng.]

LINE 0215:10
PLAYING SCENE
bù chōu jīn le xiū xī hǎo le

不抽筋了 休息好了

Không bị chuột rút nữa à? Nghỉ xíu là hết rồi.

LINE 0315:17
chī
hàn
bǎo
ba

Ăn hamburger đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp15:10
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 4 of 9)
可爱吧 这是不想让我看什么
HSK 3
0:03s
kě ài ba zhè shì bù xiǎng ràng wǒ kàn shén me- Dễ thương không? - [Không muốn mình xem cái gì đây?]
我觉得很科学啊 科学
HSK 4
0:03s
wǒ jué de hěn kē xué a kē xuéTôi thấy bố trí rất khoa học mà. Khoa học?
一切物品都在行动线上 不科学吗
HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?
你坐沙发 我给你整理一下
HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.
肚子饿不饿 不然我给你点个外卖 叫个汉堡怎么样
HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?
有 在冰箱 你自己去看
HSK 3
0:03s
yǒu zài bīng xiāng nǐ zì jǐ qù kànCó, trong tủ lạnh ấy. Anh tự đi xem đi.
得想个办法把她支开 这个很好喝哦
HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.
王法攻略计划正式开始
HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]
你挺能演 够不着
HSK 4
0:03s
nǐ tǐng néng yǎn gòu bù zhe[Cô chịu diễn đấy.] Với không tới.
这个不近人情的家伙
HSK 7
0:03s
zhè ge bù jìn rén qíng de jiā huo[Đúng là đồ cứng nhắc.]
名称不对 账号也不对
HSK 5
0:03s
míng chēng bú duì zhàng hào yě bú duì[Tên không đúng,] [tài khoản cũng không đúng.]
好无聊啊 看个电影吧
HSK 4
0:03s
hǎo wú liáo a kàn gè diàn yǐng baChán quá, xem phim đi.
这么吓人
HSK 7
0:03s
zhè me xià rén[Ghê thế này]
难道你不害怕吗
HSK 4
0:03s
nán dào nǐ bù hài pà ma[mà anh không sợ sao?]
想吓唬我
HSK 7
0:03s
xiǎng xià hǔ wǒ[Muốn hù tôi á?]
我喝水就行 谢谢啊
HSK 3
0:03s
wǒ hē shuǐ jiù xíng xiè xiè aTôi uống nước lọc là được rồi, cảm ơn.
我还有计划二
HSK 4
0:03s
wǒ hái yǒu jì huà èr[Mình vẫn còn kế hoạch B.]
这是我爷爷奶奶的房间 是不是还挺宽敞的
HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?
今晚你就在这里将就一下吧
HSK 7
0:03s
jīn wǎn nǐ jiù zài zhè lǐ jiāng jiù yī xià baTối nay anh cứ tạm ở đây nhé.
终于消停了
HSK 3
0:03s
zhōng yú xiāo tíng le[Cuối cùng cũng yên rồi.]