Cách dùng "非常难搞" (fēi cháng nán gǎo) trong hội thoại tiếng Trung
非常难搞
Cực kỳ khó đối phó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:02
bǐ比
nán难
gǎo搞
hái还
yào要
gāo高
yí一
gè个
děng等
jí级
“Không chỉ là khó đối phó, mà còn cao hơn một cấp độ nữa.”
LINE 0208:05
PLAYING SCENEfēi非
cháng常
nán难
gǎo搞
“Cực kỳ khó đối phó.”
LINE 0308:19
yíng xiān shēng shì shí hòu ràng nǐ jiàn shí yī xià wǒ de zhuān yè le
赢先生 是时候让你见识一下我的专业了
“[Mr Win à,] [đã đến lúc để anh thấy được chuyên môn của tôi rồi.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s