Cách dùng "该我出场了" (gāi wǒ chū chǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
该我出场了
[Đến lúc mình ra sân rồi.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:09
zuì最
kǒng恐
bù怖
de的
qíng情
jié节
jiù就
yào要
dào到
le了
“[Tình tiết đáng sợ nhất sắp xuất hiện.]”
LINE 0210:12
PLAYING SCENEgāi该
wǒ我
chū出
chǎng场
le了
“[Đến lúc mình ra sân rồi.]”
LINE 0310:31
shuí谁
a啊
“Ai đấy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s