Cách dùng "还有典型的强迫行为" (hái yǒu diǎn xíng de qiǎng pò xíng wéi) trong hội thoại tiếng Trung
还有典型的强迫行为
lại còn có những biểu hiện ám ảnh cưỡng chế điển hình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:53
zì自
bì闭
“ít giao tiếp,”
LINE 0207:57
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
diǎn典
xíng型
de的
qiǎng强
pò迫
xíng行
wéi为
“lại còn có những biểu hiện ám ảnh cưỡng chế điển hình.”
LINE 0308:02
bǐ比
nán难
gǎo搞
hái还
yào要
gāo高
yí一
gè个
děng等
jí级
“Không chỉ là khó đối phó, mà còn cao hơn một cấp độ nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s