Cách dùng "还有典型的强迫行为" (hái yǒu diǎn xíng de qiǎng pò xíng wéi) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒudiǎnxíngdeqiǎngxíngwéi

lại còn có những biểu hiện ám ảnh cưỡng chế điển hình.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:53

ít giao tiếp,

LINE 0207:57
PLAYING SCENE
hái
yǒu
diǎn
xíng
de
qiǎng
xíng
wéi

lại còn có những biểu hiện ám ảnh cưỡng chế điển hình.

LINE 0308:02
nán
gǎo
hái
yào
gāo
děng

Không chỉ là khó đối phó, mà còn cao hơn một cấp độ nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp07:57
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.