Cách dùng "名称不对 账号也不对" (míng chēng bú duì zhàng hào yě bú duì) trong hội thoại tiếng Trung

míngchēngduì zhànghàoduì

[Tên không đúng,] [tài khoản cũng không đúng.]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:30
wài
mài

Tôi đi lấy đồ ăn giao đến.

LINE 0214:58
PLAYING SCENE
míng chēng bú duì zhàng hào yě bú duì

名称不对 账号也不对

[Tên không đúng,] [tài khoản cũng không đúng.]

LINE 0315:10
bù chōu jīn le xiū xī hǎo le

不抽筋了 休息好了

Không bị chuột rút nữa à? Nghỉ xíu là hết rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp14:58
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.