Cách dùng "能够好好地认识一下那帮小子" (néng gòu hǎo hǎo dì rèn shí yī xià nà bāng xiǎo zi) trong hội thoại tiếng Trung

nénggòuhǎohǎorènshíxiàbāngxiǎozi

có thể thử làm quen với mấy cậu nhóc đó.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:02
ràng nǐ bāng máng bān shū shì jiǎ de wǒ shì xī wàng nǐ

让你帮忙搬书是假的 我是希望你

nhờ anh chuyển sách chỉ là cái cớ. Tôi hy vọng anh

LINE 0231:05
PLAYING SCENE
néng
gòu
hǎo
hǎo
rèn
shí
xià
bāng
xiǎo
zi

có thể thử làm quen với mấy cậu nhóc đó.

LINE 0331:08
rèn
shí
le

Làm quen xong

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp31:05
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.