Cách dùng "你开个数 不好意思" (nǐ kāi gè shù bù hǎo yì sī) trong hội thoại tiếng Trung

kāishù hǎo

Anh cứ ra giá đi. Xin lỗi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:18
nǐ xiān bié zháo jí jù jué ma xiān tīng yī xià xīn zī

你先别着急拒绝嘛 先听一下薪资

Anh đừng vội từ chối mà, nghe mức lương đã.

LINE 0206:22
PLAYING SCENE
nǐ kāi gè shù bù hǎo yì sī

你开个数 不好意思

Anh cứ ra giá đi. Xin lỗi

LINE 0306:25
qǐng

nhưng cô không thuê nổi tôi đâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp06:22
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.