Cách dùng "你是担心酒店办理不了入住" (nǐ shì dān xīn jiǔ diàn bàn lǐ bù liǎo rù zhù) trong hội thoại tiếng Trung

shìdānxīnjiǔdiànbànliǎozhù

Anh lo không làm thủ tục nhận phòng khách sạn được chứ gì?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:50
dōu zhè me wǎn le yīng gāi dōu guān mén le ba pài chū suǒ hái néng guān mén

都这么晚了 应该都关门了吧 派出所还能关门

Muộn thế này rồi, chắc đều đóng cửa hết rồi nhỉ? [Đồn Công an mà cũng đóng cửa à?]

LINE 0210:54
PLAYING SCENE
shì
dān
xīn
jiǔ
diàn
bàn
liǎo
zhù

Anh lo không làm thủ tục nhận phòng khách sạn được chứ gì?

LINE 0310:57
dǎo
shì
zhī
dào
zhè
jìn
yǒu
jiā
xiǎo
guǎn

Tôi biết gần đây có vài nhà nghỉ nhỏ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp10:54
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.