Cách dùng "虽然环境是差了点 不过勉强可以凑合一晚上" (suī rán huán jìng shì chà le diǎn bù guò miǎn qiǎng kě yǐ còu hé yī wǎn shàng) trong hội thoại tiếng Trung

suīránhuánjìngshìchàlediǎn guòmiǎnqiǎngcòuwǎnshàng

Tuy điều kiện hơi kém một chút nhưng miễn cưỡng cũng có thể ở tạm một đêm.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:57
dǎo
shì
zhī
dào
zhè
jìn
yǒu
jiā
xiǎo
guǎn

Tôi biết gần đây có vài nhà nghỉ nhỏ.

LINE 0211:00
PLAYING SCENE
suī rán huán jìng shì chà le diǎn bù guò miǎn qiǎng kě yǐ còu hé yī wǎn shàng

虽然环境是差了点 不过勉强可以凑合一晚上

Tuy điều kiện hơi kém một chút nhưng miễn cưỡng cũng có thể ở tạm một đêm.

LINE 0311:04
zhēn
néng
biān

[Bịa giỏi thật đấy.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp11:00
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.