Cách dùng "他们曾经 被教练抛弃" (tā men céng jīng bèi jiào liàn pāo qì) trong hội thoại tiếng Trung
他们曾经 被教练抛弃
Chúng từng bị huấn luyện viên bỏ rơi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:58
nà那
wǒ我
rèn认
wéi为
dé得
méi没
cuò错
“Vậy tôi nghĩ không sai.”
LINE 0232:00
PLAYING SCENEtā men céng jīng bèi jiào liàn pāo qì
他们曾经 被教练抛弃
“Chúng từng bị huấn luyện viên bỏ rơi,”
LINE 0332:03
bèi被
duì队
yǒu友
pāo抛
qì弃
“bị đồng đội bỏ rơi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s