Cách dùng "他们都已经被边缘化了" (tā men dōu yǐ jīng bèi biān yuán huà le) trong hội thoại tiếng Trung
他们都已经被边缘化了
Mấy đứa nó bị cho ra rìa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:25
qí其
tā他
tóng同
xué学
dōu都
bù不
yuàn愿
yì意
gēn跟
tā他
men们
wán玩
“các em khác đều không muốn chơi với chúng nó.”
LINE 0231:28
PLAYING SCENEtā他
men们
dōu都
yǐ已
jīng经
bèi被
biān边
yuán缘
huà化
le了
“Mấy đứa nó bị cho ra rìa rồi.”
LINE 0331:31
xiǎo lín lǎo shī zhè yòu shì shén me xīn lǐ xué xiào yìng a qíng gǎn bǎng jià ma
小林老师 这又是什么心理学效应啊 情感绑架吗
“Cô giáo Tiểu Lâm, đây lại là hiệu ứng tâm lý gì nữa vậy? Thao túng cảm xúc à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s