Cách dùng "我就不信拿不下你" (wǒ jiù bù xìn ná bù xià nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我就不信拿不下你
[Tôi không tin là không chinh phục được anh.] [Winfred Wang][Tìm kiếm]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:28
yī zhāng zuǐ kāi shǐ shuō huà jiù zhú jiàn miàn mù kě zēng le
一张嘴开始说话 就逐渐面目可憎了
“[Nhưng cứ hễ mở miệng nói chuyện] [là càng nhìn càng thấy đáng ghét.]”
LINE 0207:36
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
bù不
xìn信
ná拿
bù不
xià下
nǐ你
“[Tôi không tin là không chinh phục được anh.] [Winfred Wang][Tìm kiếm]”
LINE 0307:50
lěng冷
mò漠
“Lạnh lùng,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s