Cách dùng "也是曾经的高一十二班 体育班" (yě shì céng jīng de gāo yī shí èr bān tǐ yù bān) trong hội thoại tiếng Trung
也是曾经的高一十二班 体育班
từng là lớp 10A12, lớp thể dục.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:03
zhè这
lǐ里
“Phòng này”
LINE 0228:04
PLAYING SCENEyě shì céng jīng de gāo yī shí èr bān tǐ yù bān
也是曾经的高一十二班 体育班
“từng là lớp 10A12, lớp thể dục.”
LINE 0328:08
tā men cóng chū zhōng kāi shǐ jiù shì duì yǒu yě shì tóng bān tóng xué
他们从初中开始就是队友 也是同班同学
“Từ cấp hai chúng đã vừa là đồng đội, vừa là bạn cùng lớp,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s