Cách dùng "这个不近人情的家伙" (zhè ge bù jìn rén qíng de jiā huo) trong hội thoại tiếng Trung
这个不近人情的家伙
[Đúng là đồ cứng nhắc.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:03
wǒ我
péi陪
nǐ你
“[Tôi chơi với cô.]”
LINE 0214:05
PLAYING SCENEzhè这
ge个
bù不
jìn近
rén人
qíng情
de的
jiā家
huo伙
“[Đúng là đồ cứng nhắc.]”
LINE 0314:09
wèi wài mài dào le shì ba wǒ
喂 外卖到了是吧 我
“A lô, đồ ăn giao tới rồi phải không? Tôi...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 5 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì bù jiè yì de huà wǒ men liǎ hē yí gèNếu anh không phiền thì hai chúng ta uống với nhau một ly nhé?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wú liáo de xiǎo shì zài tí chū zì jǐ zhēn zhèng de xū qiúlàm mấy việc vô bổ, sau đó thì đưa ra yêu cầu thật của mình.

HSK 6
0:03s
nà xiàn zài zhè ge yòu jiào shén me jiào diào qiáo xiào yìng maVậy bây giờ vụ này là sao nữa? Hiệu ứng "Cầu treo" à?

HSK 1
0:03s
kǒng bù diàn yǐng shì pū diàn lǎo wū duàn diàn cái shì zhèng tíPhim kinh dị là mở bài, phòng cũ mất điện mới là thân bài.

HSK 6
0:03s
děng wǒ men zài zhè tíng diàn de fēn wéi lǐ miàn hē wán pí jiǔKhi nào chúng ta uống hết bia trong không gian mất điện tối om này,

HSK 7
0:03s
wǒ men liǎ jiù chéng wéi yì qǐ zǒu guò diào qiáo de zhàn yǒu lehai ta sẽ trở thành chiến hữu từng đi qua cầu treo rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
kōng qì kāi guān yǐ huàn hǎo jīn tiān shuǐ guǎn jiù huì xiū hǎo[Thay cầu dao rồi.] [Đường ống nước hôm nay cũng sẽ sửa xong.]

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
gōng lüè fāng fǎ dì sān tiáo[Hiệu ứng "Dỡ nhà" Đưa ra yêu cầu vượt mong đợi, sau đó lùi một bước] [Phương pháp chinh phục thứ ba,]

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s