Cách dùng "自己断的电还得自己修啊" (zì jǐ duàn de diàn hái dé zì jǐ xiū a) trong hội thoại tiếng Trung
自己断的电还得自己修啊
[Tự mình ngắt điện xong còn phải tự đi sửa.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:43
gēn跟
wǒ我
wán玩
“[Chơi mình à?]”
LINE 0219:50
PLAYING SCENEzì自
jǐ己
duàn断
de的
diàn电
hái还
dé得
zì自
jǐ己
xiū修
a啊
“[Tự mình ngắt điện xong còn phải tự đi sửa.]”
LINE 0319:58
yīng gāi shì kōng qì kāi guān shāo huài le tā zěn me guò lái le xiàn zài tài wǎn le
应该是空气开关烧坏了 他怎么过来了 现在太晚了
“Chắc cầu dao bị cháy rồi. [Sao anh ta lại ra đây?] Bây giờ muộn quá rồi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 3
0:03s
kě ài ba zhè shì bù xiǎng ràng wǒ kàn shén me- Dễ thương không? - [Không muốn mình xem cái gì đây?]

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī qiè wù pǐn dōu zài háng dòng xiàn shàng bù kē xué maMọi đồ đạc đều nằm trên tuyến di chuyển hằng ngày, không khoa học sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zuò shā fā wǒ gěi nǐ zhěng lǐ yī xiàanh ngồi ghế sofa đi, để tôi dọn dẹp cho anh một chút.

HSK 5
0:03s
dù zi è bù è bù rán wǒ gěi nǐ diǎn gè wài mài jiào gè hàn bǎo zěn me yàngAnh có đói không? Hay là tôi gọi đồ ăn ngoài, gọi hamburger cho anh nhé?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
dé xiǎng gè bàn fǎ bǎ tā zhī kāi zhè ge hěn hǎo hē ó[Phải nghĩ cách để cô ấy rời đi mới được.] Cái này ngon lắm đấy.

HSK 4
0:03s
wáng fǎ gōng lüè jì huà zhèng shì kāi shǐ[Kế hoạch chinh phục Vương Pháp chính thức bắt đầu.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ yé yé nǎi nǎi de fáng jiān shì bú shì hái tǐng kuān chǎng deĐây là phòng của ông bà tôi, có phải khá rộng rãi không?

HSK 7
0:03s