Cách dùng "不行 你身上有伤" (bù xíng nǐ shēn shàng yǒu shāng) trong hội thoại tiếng Trung
不行 你身上有伤
Không được, chàng bị thương mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
40:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也来点 | wǒ yě lái diǎn | Rót cho ta một chút. |
| 2▶ | 不行 你身上有伤 | bù xíng nǐ shēn shàng yǒu shāng | Không được, chàng bị thương mà. |
| 3 | 这清酒不碍事 | zhè qīng jiǔ bù ài shì | Uống rượu trắng không sao đâu. |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 6 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yī qiè de qī qiāo dōu zhǐ xiàng wèi yánTất cả những điều kỳ lạ đều chỉ về Ngụy Nghiêm.

HSK 4
0:03s
zhí de nǐ men wèi jiā xuán tiě sǐ shì lái zhǎomà đáng để tử sĩ Huyền Thiết của Ngụy gia các ngươi tìm đến?

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ fán èr yě céng tì wèi yán zuò shì[Thế nên Phàn Nhị cũng từng làm việc cho Ngụy Nghiêm]

HSK 7
0:03s
guāng liáng shāng zhuǎn shǒu jiù bù xià yì bǎi jiāriêng mua lại từ thương lái lương thực đã không dưới 100 tiệm.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s












