Cách dùng "都软乎乎的不刮人了" (dōu ruǎn hū hū de bù guā rén le) trong hội thoại tiếng Trung

dōuruǎndeguārénle

[cũng mềm mại, không còn quất vào người nữa.]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
34:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1连吹过来的风lián chuī guò lái de fēng[cả ngọn gió thổi qua]
2都软乎乎的不刮人了dōu ruǎn hū hū de bù guā rén le[cũng mềm mại, không còn quất vào người nữa.]
3跟冬至日头似的gēn dōng zhì rì tou shì de[Tựa như ánh mặt trời ngày đông chí]

More Clips From Episode

Total 227 clips (Page 12 of 12)
这酒压根就不醉人
HSK 3
0:03s
zhè jiǔ yā gēn jiù bù zuì rénuống rượu này chẳng say chút nào.

我爹能喝一坛烧刀子
HSK 7
0:03s
wǒ diē néng hē yī tán shāo dāo ziCha ta có thể uống hết một vò rượu Cao Lương,

来 干了
HSK 3
0:03s
lái gàn leNào, cạn ly.

你是真的喝醉了
HSK 1
0:03s
nǐ shì zhēn de hē zuì leNàng say thật rồi.

一点事没有
HSK 1
0:03s
yì diǎn shì méi yǒuChẳng sao hết.

舍不得喂狼
HSK 6
0:03s
shě bù dé wèi lángKhông cho sói ăn

套不着娃
HSK 5
0:03s
tào bù zhe wáthì không có được con.