Cách dùng "都软乎乎的不刮人了" (dōu ruǎn hū hū de bù guā rén le) trong hội thoại tiếng Trung
都软乎乎的不刮人了
[cũng mềm mại, không còn quất vào người nữa.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
34:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 连吹过来的风 | lián chuī guò lái de fēng | [cả ngọn gió thổi qua] |
| 2▶ | 都软乎乎的不刮人了 | dōu ruǎn hū hū de bù guā rén le | [cũng mềm mại, không còn quất vào người nữa.] |
| 3 | 跟冬至日头似的 | gēn dōng zhì rì tou shì de | [Tựa như ánh mặt trời ngày đông chí] |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 8 of 12)
HSK 3
0:03s
bīng shén me♪ Hà tất phải cầu mong nhân quả làm gì ♪ [Băng tan, dòng suối chảy] [Tuyết tan, cỏ nảy mầm] Băng gì đó,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè xiē zì dōu shì zhǎng yù fū xù xiě deMấy chữ này là phu quân của Trường Ngọc viết đấy.

HSK 7
0:03s
nǐ jiā zhè fū xù duì lián xiě dé zhēn bù cuò yaphu quân muội viết câu đối đẹp thật đấy,

HSK 6
0:03s














