Cách dùng "那女人居然说是她的夫君" (nà nǚ rén jū rán shuō shì tā de fū jūn) trong hội thoại tiếng Trung
那女人居然说是她的夫君
Nữ nhân đó lại nói là phu quân cô ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
9:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孤刚刚遇到一个死人 | gū gāng gāng yù dào yí gè sǐ rén | ta vừa mới gặp một người chết. |
| 2▶ | 那女人居然说是她的夫君 | nà nǚ rén jū rán shuō shì tā de fū jūn | Nữ nhân đó lại nói là phu quân cô ta. |
| 3 | 主子指的是 | zhǔ zi zhǐ de shì | Ý chủ nhân là... |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 6 of 12)
HSK 4
0:03s
zhí de nǐ men wèi jiā xuán tiě sǐ shì lái zhǎomà đáng để tử sĩ Huyền Thiết của Ngụy gia các ngươi tìm đến?

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ fán èr yě céng tì wèi yán zuò shì[Thế nên Phàn Nhị cũng từng làm việc cho Ngụy Nghiêm]

HSK 7
0:03s
guāng liáng shāng zhuǎn shǒu jiù bù xià yì bǎi jiāriêng mua lại từ thương lái lương thực đã không dưới 100 tiệm.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s













