Cách dùng "黏上了甩都甩不掉" (nián shàng le shuǎi dōu shuǎi bù diào) trong hội thoại tiếng Trung
黏上了甩都甩不掉
Bám chặt rồi là muốn dứt cũng không dứt được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
2:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是个狗皮膏药 | jiù shì gè gǒu pí gāo yào | bám dai như đỉa vậy. |
| 2▶ | 黏上了甩都甩不掉 | nián shàng le shuǎi dōu shuǎi bù diào | Bám chặt rồi là muốn dứt cũng không dứt được. |
| 3 | 不害人但膈应人 | bù hài rén dàn gé yīng rén | Không tổn hại gì nhưng khó chịu ghê gớm. |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 6 of 12)
HSK 4
0:03s
zhí de nǐ men wèi jiā xuán tiě sǐ shì lái zhǎomà đáng để tử sĩ Huyền Thiết của Ngụy gia các ngươi tìm đến?

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ fán èr yě céng tì wèi yán zuò shì[Thế nên Phàn Nhị cũng từng làm việc cho Ngụy Nghiêm]

HSK 7
0:03s
guāng liáng shāng zhuǎn shǒu jiù bù xià yì bǎi jiāriêng mua lại từ thương lái lương thực đã không dưới 100 tiệm.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s













