Cách dùng "这样不行吧" (zhè yàng bù xíng ba) trong hội thoại tiếng Trung

zhèyàngxíngba

Như vậy không được đâu.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
16:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那也是一种福气啊nà yě shì yī zhǒng fú qì athì cũng là may mắn mà.
2这样不行吧zhè yàng bù xíng baNhư vậy không được đâu.
3这不是耍流氓吗zhè bú shì shuǎ liú máng maNhư vậy chẳng phải giở trò lưu manh sao?

More Clips From Episode

Total 227 clips (Page 10 of 12)
都软乎乎的不刮人了
HSK 1
0:03s
dōu ruǎn hū hū de bù guā rén le[cũng mềm mại, không còn quất vào người nữa.]

跟冬至日头似的
HSK 5
0:03s
gēn dōng zhì rì tou shì de[Tựa như ánh mặt trời ngày đông chí]

原来人真正高兴起来
HSK 4
0:03s
yuán lái rén zhēn zhèng gāo xìng qǐ lái[Thì ra lúc con người thật sự vui,]

心里是会响的
HSK 4
0:03s
xīn lǐ shì huì xiǎng de[trái tim sẽ phát ra âm thanh rộn ràng.]

就像守着灶膛烤火时
HSK 5
0:03s
jiù xiàng shǒu zhe zào táng kǎo huǒ shí[Giống như khi ngồi sưởi ấm bên bếp lửa,]

细碎又暖和
HSK 4
0:03s
xì suì yòu nuǎn huo[vừa nhỏ vụn vừa ấm áp.]

这不康胆儿今年十八了
HSK 1
0:03s
zhè bù kāng dǎn ér jīn nián shí bā leNăm nay Khang Đảm Nhi 18 tuổi rồi,

胆小 憨
HSK 1
0:03s
dǎn xiǎo hānnhưng nhút nhát, ngây ngô.

我那小孙子小虎啊
HSK 4
0:03s
wǒ nà xiǎo sūn zi xiǎo hǔ acháu trai út Tiểu Hổ của ta

这一年到头呢
HSK 1
0:03s
zhè yì nián dào tóu nesống cả năm trời

不就活着个盼头吗
HSK 4
0:03s
bù jiù huó zhe gè pàn tou machỉ vì một niềm hy vọng thôi, không phải sao?

想写什么
HSK 1
0:03s
xiǎng xiě shén meMuốn viết câu gì?

就是别再打仗了
HSK 6
0:03s
jiù shì bié zài dǎ zhàng leThì mong đừng đánh trận nữa,

没爹没娘罩着
HSK 7
0:03s
méi diē méi niáng zhào zhecó thể bình an lớn lên

母妃唤儿臣前来
HSK 5
0:03s
mǔ fēi huàn ér chén qián láiMẫu phi gọi nhi thần tới

大年三十 阖家团圆
HSK 6
0:03s
dà nián sān shí hé jiā tuán yuánNgày 30 Tết, cả nhà đoàn viên,

母妃竟连召见你一面
HSK 7
0:03s
mǔ fēi jìng lián zhào jiàn nǐ yí miànlẽ nào mẫu phi gọi con tới gặp

都还需要由头不成
HSK 6
0:03s
dōu hái xū yào yóu tou bù chéngmà cũng cần có lý do à?

祥宁永驻 康泰相陪
HSK 7
0:03s
xiáng níng yǒng zhù kāng tài xiāng péimãi luôn may mắn, bình an mạnh khỏe.

如此好儿郎当是良配
HSK 5
0:03s
rú cǐ hǎo ér láng dāng shì liáng pèiThiếu niên tốt như vậy quả thật là mối duyên lành,