Cách dùng "都是天文数字" (dōu shì tiān wén shù zì) trong hội thoại tiếng Trung
都是天文数字
Đều là con số trên trời.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
30:34
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还要有品牌 加盟费 | hái yào yǒu pǐn pái jiā méng fèi | Còn phải có thương hiệu, phí nhượng quyền. |
| 2▶ | 都是天文数字 | dōu shì tiān wén shù zì | Đều là con số trên trời. |
| 3 | 这个你也调研过了 刚跟服务员聊了两句 | zhè ge nǐ yě diào yán guò le gāng gēn fú wù yuán liáo le liǎng jù | Mấy chuyện này em cũng khảo sát rồi à? Vừa nãy em nói chuyện với phục vụ. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 8 of 12)
HSK 5
0:03s
zài gěi wǒ tiāo yī jiàn sù yǎ de shāo děng aChọn cho tôi bộ đơn giản hơn. Vui lòng chờ chút.

HSK 5
0:03s
wǒ men jiǔ diàn yǐ hǎi xiān wéi zhǔ nín kàn nín kànNhà hàng chúng tôi chuyên về hải sản. Mời cô xem.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men dōu chī yí gè xīng qī de hǎi xiān le yào bù huàn gè kǒu wèichúng ta ăn hải sản cả tuần rồi. Hay đổi món đi.

HSK 7
0:03s
zhè liǎng tiān tài shòu zuì le wǒ kě zhēn zhuāng bù guò nǐHai ngày nay khổ quá rồi. Chị không đóng giả được như em.

HSK 2
0:03s
dà shāng chǎng lǐ de dōng xī mài dé yǒu duō guìđồ trong trung tâm thương mại bán đắt thế nào.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
hái yǒu jīn tiān wǒ men kǎo chá le sì jiā cān tīngVả lại, hôm nay chúng ta đi khảo sát bốn nhà hàng,

HSK 5
0:03s
wǒ jué de wǒ men zhè ge diào yán fāng xiàng bú duìEm thấy hướng khảo sát của chúng ta đang sai.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè ge hái méi xiǎng hǎo ne xiān tán tán jià géVẫn chưa quyết định. Bàn giá cả trước đi.

HSK 4
0:03s
bù guò nǐ rén zhǎng dé jìng a wǒ men yì qǐ chī fàn hǎo bù hǎo aNhưng cô xinh thế này, hay chúng ta đi ăn cùng nhau đi.

HSK 5
0:03s
gēn nǐ tán mǎi mài ne bié zhěng zhè méi yòng de aĐang nói chuyện làm ăn, đừng nói mấy chuyện vớ vẩn.






