Cách dùng "给二二一三送盘蚊香" (gěi èr èr yī sān sòng pán wén xiāng) trong hội thoại tiếng Trung
给二二一三送盘蚊香
Mang một vòng nhang muỗi lên phòng 2213.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
16:41
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 喂 你好 | wèi nǐ hǎo | A lô, xin chào. |
| 2▶ | 给二二一三送盘蚊香 | gěi èr èr yī sān sòng pán wén xiāng | Mang một vòng nhang muỗi lên phòng 2213. |
| 3 | 二二一三 蚊香 马上给您送过来 | èr èr yī sān wén xiāng mǎ shàng gěi nín sòng guò lái | 2213. Nhang muỗi. Tôi sẽ mang lên ngay. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ zhōng yú bǎ nà huáng liǎn pó gěi sòng zǒu leCuối cùng anh cũng tống được mụ già kia đi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào shì dāng fù lā cháng kě néng hái zhēn méi tā zhè ge wēi xìnNếu chị làm chuyền phó, chưa chắc có uy được như cô ta.

HSK 7
0:03s
cóng yī jìn chē jiān tā jiù kàn wǒ bù shùn yǎnTừ lúc vào xưởng chị ta đã không vừa mắt em.

HSK 6
0:03s
yí gè néng dǐng liǎ zhè cái bǎ tā liú xià láiMột mình làm bằng hai người. Thế nên mới giữ cô ta lại.

HSK 5
0:03s
zhè kěn dìng bú shì wǒ zuò de wǒ jīn tiān zuò dé gé wài zǐ xìĐây chắc chắn không phải do tôi may. Hôm nay tôi may rất cẩn thận.

HSK 6
0:03s
kòu nǐ yī tiān gōng zī xià cì zài fàn yī cì kòu yí gè yuèTrừ cô một ngày lương. Lần sau còn mắc lỗi, một lần trừ một tháng lương.












